Bước tới nội dung

campêche

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /kɑ̃.pɛʃ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
campêche
/kɑ̃.pɛʃ/
campêche
/kɑ̃.pɛʃ/

campêche /kɑ̃.pɛʃ/

  1. Gỗ vang Mỹ.
  2. (Tiếng lóng, biệt ngữ; từ cũ nghĩa cũ) Rượu vang.

Tham khảo