canalisation

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
canalisation
/ka.na.li.za.sjɔ̃/
canalisations
/ka.na.li.za.sjɔ̃/

canalisation gc /ka.na.li.za.sjɔ̃/

  1. Sự thông dòng (một con sông).
  2. Sự đặt ống dẫn, sự đặt đường dẫn; hệ thống ống dẫn, hệ thống đường dẫn.

Tham khảo[sửa]