candy cane
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]

Cách phát âm
[sửa]- IPA(ghi chú): /ˈkændi ˌkeɪn/
Âm thanh (miền Nam nước Anh): (tập tin)
Danh từ
[sửa]candy cane (số nhiều candy canes)
- (Mỹ, Canada) Kẹo gậy Giáng Sinh.
- Đồng nghĩa: peppermint stick, Santa's cane, sugar cane
- Loài Allotropa virgata.
- Đồng nghĩa: candystick
Đọc thêm
[sửa]
candy cane trên Wikipedia tiếng Anh.