cao độ kế
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
[sửa]| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| kaːw˧˧ ɗo̰ʔ˨˩ ke˧˥ | kaːw˧˥ ɗo̰˨˨ kḛ˩˧ | kaːw˧˧ ɗo˨˩˨ ke˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| kaːw˧˥ ɗo˨˨ ke˩˩ | kaːw˧˥ ɗo̰˨˨ ke˩˩ | kaːw˧˥˧ ɗo̰˨˨ kḛ˩˧ | |
Danh từ
[sửa]- Khí cụ đo độ cao so với mặt biển.
Tham khảo
[sửa]“Cao độ kế”, trong Soha Tra Từ, Hà Nội: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam