Bước tới nội dung

cap line

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkæp ˈlɑɪn/

Danh từ

cap line /ˈkæp ˈlɑɪn/

  1. (Tech) Đường đỉnh.

Tham khảo