capillarity

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

capillarity /ˌkæ.pə.ˈlær.ə.ti/

  1. (Vật lý) Sự mao dẫn; tính mao dẫn.

Tham khảo[sửa]