capitally
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkæ.pə.tə.li/
Phó từ
capitally /ˈkæ.pə.tə.li/
- Chính, chủ yếu.
- Tuyệt diệu, xuất sắc, rất hay.
- she sang that song capitally — cô ta hát bài đó rất hay
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “capitally”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)