capricieux
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ka.pʁi.sjø/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | capricieux /ka.pʁi.sjø/ |
capricieux /ka.pʁi.sjø/ |
| Giống cái | capricieuse /ka.pʁi.sjøz/ |
capricieuses /ka.pʁi.sjøz/ |
capricieux /ka.pʁi.sjø/
- Thất thường, đồng bóng.
- Caractère capricieux — tính thất thường
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| capricieux /ka.pʁi.sjø/ |
capricieux /ka.pʁi.sjø/ |
capricieux gđ /ka.pʁi.sjø/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “capricieux”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)