captatoire

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Tính từ[sửa]

captatoire

  1. Mưu toán chiếm đoạt.

Tham khảo[sửa]