captivant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kap.ti.vɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | captivant /kap.ti.vɑ̃/ |
captivantes /kap.ti.vɑ̃t/ |
| Giống cái | captivante /kap.ti.vɑ̃t/ |
captivantes /kap.ti.vɑ̃t/ |
captivant /kap.ti.vɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “captivant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)