captivating
Giao diện
Tiếng Anh
Từ nguyên
Cách phát âm
Tính từ
[sửa]captivating (so sánh hơn more captivating, so sánh nhất most captivating)
Từ dẫn xuất
Động từ
captivating
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của captivate.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “captivating”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Từ có hậu tố -ing (phân từ) tiếng Anh
- Từ 4 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Từ 5 âm tiết tiếng Anh
- Tính từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Anh
- Biến thể hình thái động từ tiếng Anh
- en:Nhân cách