Bước tới nội dung

captive buyer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / ˈbɑ.ɪɜː/

Danh từ

captive buyer / ˈbɑ.ɪɜː/

  1. ((econ)) Người / Ngân hàng bị buộc phải mua một số chứng khoán vừa phát hành. (Nhà nước quy định).

Tham khảo