Bước tới nội dung

capuche

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
capuche
/ka.pyʃ/
capuches
/ka.pyʃ/

capuche gc /ka.pyʃ/

  1. choàng.

Tham khảo