Bước tới nội dung

capucine

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ka.py.sin/

Danh từ

Số ít Số nhiều
capucine
/ka.py.sin/
capucines
/ka.py.sin/

capucine /ka.py.sin/

  1. Tu sĩ dòng Thánh Frăng-xoa.
  2. (Động vật học) Như sai.
    barbe de capucin — (thân mật) chòm râu dài
    tomber comme des capucins de cartes — đổ hàng loạt

Tham khảo