Bước tới nội dung

carapace

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkær.ə.ˌpeɪs/

Danh từ

carapace /ˈkær.ə.ˌpeɪs/

  1. Mai (cua, rùa); giáp (tôm).

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ka.ʁa.pas/

Danh từ

Số ít Số nhiều
carapace
/ka.ʁa.pas/
carapaces
/ka.ʁa.pas/

carapace gc /ka.ʁa.pas/

  1. (Động vật học) Mai, vỏ.
  2. (Địa chất, địa lý) Khiên.
  3. (Nghĩa bóng) Vỏ bảo vệ.

Tham khảo