Bước tới nội dung

card puncher

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkɑːrd ˈpənt.ʃɜː/

Danh từ

card puncher /ˈkɑːrd ˈpənt.ʃɜː/

  1. (Tech) Máy xuyên phiếu.

Tham khảo