Bước tới nội dung

card to tape converter

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkɑːrd tə ˈteɪp kən.ˈvɜː.tɜː/

Danh từ

card to tape converter /ˈkɑːrd tə ˈteɪp kən.ˈvɜː.tɜː/

  1. (Tech) Máy đổi phiếu ra băng.

Tham khảo