caressant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ka.ʁɛ.sɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | caressant /ka.ʁɛ.sɑ̃/ |
caressants /ka.ʁe.sɑ̃/ |
| Giống cái | caressante /ka.ʁɛ.sɑ̃t/ |
caressantes /ka.ʁe.sɑ̃t/ |
caressant /ka.ʁɛ.sɑ̃/
- Vuốt ve, mơn trớn; thích vuốt ve, thích mơn trớn.
- Enfant caressant — đứa bé thích vuốt ve
- Dịu dàng.
- Des yeux caressants — cặp mắt dịu dàng
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “caressant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)