Bước tới nội dung

carinate

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkɛr.ə.ˌneɪt/

Tính từ

carinate /ˈkɛr.ə.ˌneɪt/

  1. Cách viết khác : carinated.

Tham khảo