carlin
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kaʁ.lɛ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| carlin /kaʁ.lɛ̃/ |
carlins /kaʁ.lɛ̃/ |
carlin gđ /kaʁ.lɛ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | carlin /kaʁ.lɛ̃/ |
carlins /kaʁ.lɛ̃/ |
| Giống cái | carlin /kaʁ.lɛ̃/ |
carlins /kaʁ.lɛ̃/ |
carlin /kaʁ.lɛ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “carlin”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)