Bước tới nội dung

carnallite

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkɑːr.nᵊl.ˌɑɪt/

Danh từ

carnallite /ˈkɑːr.nᵊl.ˌɑɪt/

  1. (Khoáng chất) Cacnalit.

Tham khảo