carriage control
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkɛr.ɪdʒ kən.ˈtroʊl/
Danh từ
carriage control /ˈkɛr.ɪdʒ kən.ˈtroʊl/
- (Tech) Điều khiển bộ lên giấy.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “carriage control”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)