Bước tới nội dung

carry digit

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkæ.ri ˈdɪ.dʒət/

Danh từ

carry digit /ˈkæ.ri ˈdɪ.dʒət/

  1. (Tech) Số tự mang sang, số tự nhớ.

Tham khảo