Bước tới nội dung

cascade menu

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌkæs.ˈkeɪd ˈmɛn.ˌjuː/

Danh từ

cascade menu /ˌkæs.ˈkeɪd ˈmɛn.ˌjuː/

  1. (Tech) Đơn chọn ngang (bên), đơn chọn tầng.

Tham khảo