Bước tới nội dung

case-harden

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkeɪs.ˌhɑːr.dᵊn/

Ngoại động từ

case-harden ngoại động từ /ˈkeɪs.ˌhɑːr.dᵊn/

  1. Làm cứng bề mặt (vật gì); (kỹ thuật) làm (sắt) thấm cacbon.
  2. (Nghĩa bóng) Làm cho chai ra.

Tham khảo