Bước tới nội dung

case change

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkeɪs ˈtʃeɪndʒ/

Danh từ

case change /ˈkeɪs ˈtʃeɪndʒ/

  1. (Tech) Đổi thường-hoa.

Tham khảo