Bước tới nội dung

cashless telephone

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkæʃ.ləs ˈtɛ.lə.ˌfoʊn/

Danh từ

cashless telephone /ˈkæʃ.ləs ˈtɛ.lə.ˌfoʊn/

  1. (Tech) Điện thoại không dùng tiền.

Tham khảo