Bước tới nội dung

casse-noisettes

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /kas.nwa.zɛt/

Danh từ

casse-noisettes /kas.nwa.zɛt/

  1. Cái bóp quả phỉ.

Tham khảo