Bước tới nội dung

castel

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /kas.tɛl/

Danh từ

Số ít Số nhiều
castel
/kas.tɛl/
castel
/kas.tɛl/

castel /kas.tɛl/

  1. (Từ cũ, nghĩa cũ) Lâu đài.

Tham khảo