Bước tới nội dung

casting resin

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkæs.tiɳ ˈrɛ.zᵊn/

Danh từ

casting resin /ˈkæs.tiɳ ˈrɛ.zᵊn/

  1. (Tech) Nhựa đúc.

Tham khảo