Bước tới nội dung

catalectic

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌkæ.tə.ˈlɛk.tɪk/

Tính từ

catalectic /ˌkæ.tə.ˈlɛk.tɪk/

  1. (Ngôn ngữ) Thiếu âm tiết cuối.

Tham khảo