Bước tới nội dung

catcher gap

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkæ.tʃɜː ˈɡæp/

Danh từ

catcher gap /ˈkæ.tʃɜː ˈɡæp/

  1. (Tech) Khe hốc bẫy.

Tham khảo