Bước tới nội dung

catcher resonator

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkæ.tʃɜː .ˌneɪ.tɜː/

Danh từ

catcher resonator /ˈkæ.tʃɜː .ˌneɪ.tɜː/

  1. (Tech) Hốc (cộng hưởng) góp.

Tham khảo