cate

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

cate /ˈkeɪt/

  1. (Từ cổ, nghĩa cổ) Thức ăn công phu.

Tham khảo[sửa]