cathodique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ka.tɔ.dik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | cathodique /ka.tɔ.dik/ |
cathodiques /ka.tɔ.dik/ |
| Giống cái | cathodique /ka.tɔ.dik/ |
cathodiques /ka.tɔ.dik/ |
cathodique /ka.tɔ.dik/
- Xem cathode
- Rayon cathodique — tia catot
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cathodique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)