Bước tới nội dung

cathodique

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ka.tɔ.dik/

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực cathodique
/ka.tɔ.dik/
cathodiques
/ka.tɔ.dik/
Giống cái cathodique
/ka.tɔ.dik/
cathodiques
/ka.tɔ.dik/

cathodique /ka.tɔ.dik/

  1. Xem cathode
    Rayon cathodique — tia catot

Tham khảo