cattily
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkæ.ti.li/
Phó từ
cattily /ˈkæ.ti.li/
- Xem catty
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cattily”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
cattily /ˈkæ.ti.li/