cauterize
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkɔ.tə.ˌrɑɪz/
Ngoại động từ
cauterize ngoại động từ /ˈkɔ.tə.ˌrɑɪz/
- (Y học) Đốt (bằng sắt nung đỏ hoặc chất ăn da để diệt độc).
- to cauterize a snake bite — đốt vết rắn cắn (để trừ độc)
- (Nghĩa bóng) Làm cho cứng, làm chai.
Chia động từ
cauterize
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “cauterize”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)