cavaleur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ka.va.lœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| cavaleur /ka.va.lœʁ/ |
cavaleurs /ka.va.lœʁ/ |
cavaleur gđ /ka.va.lœʁ/
- (Thân mật) Kẻ hay chim chuột.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cavaleur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)