Bước tới nội dung

cavaleur

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ka.va.lœʁ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
cavaleur
/ka.va.lœʁ/
cavaleurs
/ka.va.lœʁ/

cavaleur /ka.va.lœʁ/

  1. (Thân mật) Kẻ hay chim chuột.

Tham khảo