Bước tới nội dung

caviler

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkæ.və.lɜː/

Danh từ

caviler /ˈkæ.və.lɜː/

  1. Xem cavil

Tham khảo