Bước tới nội dung

cavity circuit

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkæ.və.ti ˈsɜː.kət/

Danh từ

cavity circuit /ˈkæ.və.ti ˈsɜː.kət/

  1. (Tech) Mạch hốc.

Tham khảo