ceinturer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sɛ̃.ty.ʁe/
Ngoại động từ
ceinturer ngoại động từ /sɛ̃.ty.ʁe/
- Thắt lưng cho.
- Bao quanh.
- Ceinturer une ville de murailles — bao quanh thành phố
- (Thể dục thể thao) Ôm ngang lưng.
- Ceinturer un adversaire — ôm ngang lưng địch thủ
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “ceinturer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)