Bước tới nội dung

centering coil

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈsɛn.tɜ.ːiɳ ˈkɔɪ.əl/

Danh từ

centering coil /ˈsɛn.tɜ.ːiɳ ˈkɔɪ.əl/

  1. (Tech) Cuộn dây chỉnh tâm.

Tham khảo