centré
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sɑ̃t.ʁe/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | centré /sɑ̃t.ʁe/ |
centrés /sɑ̃t.ʁe/ |
| Giống cái | centrée /sɑ̃t.ʁe/ |
centrés /sɑ̃t.ʁe/ |
centré /sɑ̃t.ʁe/
- (Vật lý học) Đồng trục.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “centré”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)