Bước tới nội dung

cephalopod

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈsɛ.fə.lə.ˌpɑːd/

Danh từ

cephalopod /ˈsɛ.fə.lə.ˌpɑːd/

  1. (Động vật học) Động vật chân đầu (thân mềm).

Tham khảo