Bước tới nội dung

cerebral neuron

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /sə.ˈri.brəl ˈnuː.ˌrɑːn/

Danh từ

cerebral neuron /sə.ˈri.brəl ˈnuː.ˌrɑːn/

  1. (Tech) Tế bào thần kinh não.

Tham khảo