cerfeuil

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /sɛʁ.fœj/

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
cerfeuil
/sɛʁ.fœj/
cerfeuil
/sɛʁ.fœj/

cerfeuil /sɛʁ.fœj/

  1. (Thực vật học) Rau xếp phơi.

Tham khảo[sửa]