Bước tới nội dung

cfc

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Từ viết tắt

cfc

  1. Chlorofluorocarbon, được dùng trong kỹ nghệ lạnh (CFC được (xem) là gây hư hại cho tầng Ozone).

Tham khảo