Bước tới nội dung

chömöling-eay

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Teressa

[sửa]

Danh từ

[sửa]

chömöling-eay

  1. Một loài cây có lá dài.

Tham khảo

[sửa]
  • Lurö Dictionary: Lurö (Nicobarese) - English - Hindi (2020). Anvita Abbi, Vysakh R.