Bước tới nội dung

chấn lưu

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
ʨən˧˥ liw˧˧ʨə̰ŋ˩˧ lɨw˧˥ʨəŋ˧˥ lɨw˧˧
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
ʨən˩˩ lɨw˧˥ʨə̰n˩˧ lɨw˧˥˧

Danh từ

[sửa]

chấn lưu

  1. Tên gọi khác của tăng phô, thiết bị điện dùng để giới hạn dòng điện chạy trong mạch điện.