chất loại

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Việt[sửa]

Cách phát âm[sửa]

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
ʨət˧˥ lwa̰ːʔj˨˩ʨə̰k˩˧ lwa̰ːj˨˨ʨək˧˥ lwaːj˨˩˨
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
ʨət˩˩ lwaːj˨˨ʨət˩˩ lwa̰ːj˨˨ʨə̰t˩˧ lwa̰ːj˨˨

Danh từ[sửa]

chất loại

  1. Xem chất